jerking off
Định nghĩa
- Động từ (thô tục):
- Thủ dâm: "Jerking off" là một cụm từ lóng, thô tục dùng để chỉ hành động tự kích thích bộ phận sinh dục của chính mình để đạt khoái cảm tình dục. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, đôi khi mang tính hài hước hoặc xúc phạm.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta bị bắt gặp đang thủ dâm trong phòng.)
- (Cậu thiếu niên dành quá nhiều thời gian thủ dâm thay vì học tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to jerk off to something": thủ dâm khi nghĩ đến hoặc xem một thứ gì đó (thường là nội dung khiêu dâm).
- He jerks off to pornographic videos every night. (Anh ta thủ dâm khi xem video khiêu dâm mỗi tối.)
"jerking off" (danh từ): hành động thủ dâm (dùng như một danh từ không đếm được).
- Jerking off is a common sexual behavior among teenagers. (Thủ dâm là một hành vi tình dục phổ biến ở thanh thiếu niên.)
Biến thể và từ gần giống
Jerk off (động từ): dạng nguyên thể của cụm từ, ít thông dụng hơn "jerking off".
- Don't jerk off in public places. (Đừng thủ dâm ở nơi công cộng.)
Jack off: từ lóng tương đương, cũng có nghĩa là thủ dâm.
- He jacked off in the shower. (Anh ta thủ dâm trong phòng tắm.)
Từ đồng nghĩa
Masturbate: từ trang trọng hơn, nghĩa là thủ dâm.
- Masturbation is a normal part of human sexuality. (Thủ dâm là một phần bình thường của tình dục con người.)
Play with oneself: cách nói giảm nhẹ, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự hơn.
- She was caught playing with herself in the library. (Cô ta bị bắt gặp đang thủ dâm trong thư viện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Jerk off (to): thủ dâm (khi nghĩ đến/xem một thứ gì đó).
- He jerks off to images of celebrities. (Anh ta thủ dâm khi nhìn ảnh của người nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
Beat one's meat: thành ngữ lóng, tương tự "jerking off", nghĩa là thủ dâm.
- Stop beating your meat and do your homework. (Ngừng thủ dâm và làm bài tập đi.)
Choke the chicken: thành ngữ hài hước, cũng chỉ hành động thủ dâm.
- He was choking the chicken in the bathroom. (Anh ta đang thủ dâm trong nhà vệ sinh.)